Phép dịch "chipper" thành Tiếng Việt
hoạt bát, chirp, hăng hái lên là các bản dịch hàng đầu của "chipper" thành Tiếng Việt.
chipper
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(UK, Irish) (slang) A fish and chips shop, or more generally a cheap fast food outlet, typically selling chips and other deep-fried foods. [..]
-
hoạt bát
-
chirp
-
hăng hái lên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vui vẻ
- vui vẻ lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chipper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm