Phép dịch "cheesiness" thành Tiếng Việt

chất phó mát, hạng bét, mùi phó mát là các bản dịch hàng đầu của "cheesiness" thành Tiếng Việt.

cheesiness noun ngữ pháp

The quality, condition, or state of being cheesy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất phó mát

  • hạng bét

    You cheesy lot of second-hand, electric donkey-bottom biters!

    Đồ hàng nghĩa địa hạng bét, đồ chỉ biết hửi mông lừa!

  • mùi phó mát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tồi
    • sự đúng mốt
    • vẻ bảnh
    • vẻ sang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cheesiness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cheesiness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bảnh · có chất phó mát · có mùi phó mát · hạng bét · sang · sến · tồi · đúng mốt
Thêm

Bản dịch "cheesiness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch