Phép dịch "cheeseparing" thành Tiếng Việt

tính bủn xỉn là bản dịch của "cheeseparing" thành Tiếng Việt.

cheeseparing adjective noun verb ngữ pháp

niggardly, stingy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính bủn xỉn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cheeseparing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cheeseparing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch