Phép dịch "chef" thành Tiếng Việt

đầu bếp, bếp trưởng, tù trưởng là các bản dịch hàng đầu của "chef" thành Tiếng Việt.

chef noun ngữ pháp

The head cook of an establishment such as a restaurant, club, or wealthy family. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầu bếp

    noun

    My wife's a chef, and I'm in advertising.

    Vợ tôi là một đầu bếp, và tôi làm trong ngành quảng cáo.

  • bếp trưởng

    You're the most talented chef I've ever worked for.

    Cô là bếp trưởng tài năng nhất mà tôi từng làm việc cùng.

  • tù trưởng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chef " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chef"

Các cụm từ tương tự như "chef" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chef" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch