Phép dịch "cheesemaking" thành Tiếng Việt
Nghề làm pho mát là bản dịch của "cheesemaking" thành Tiếng Việt.
cheesemaking
noun
ngữ pháp
The production of cheese [..]
-
Nghề làm pho mát
activity
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cheesemaking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cheesemaking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nghề làm pho mát
-
Nghề làm pho mát
Thêm ví dụ
Thêm