Phép dịch "cauterize" thành Tiếng Việt
làm chai, làm cho cứng là các bản dịch hàng đầu của "cauterize" thành Tiếng Việt.
cauterize
verb
ngữ pháp
To burn, sear, or freeze tissue using a hot iron, electric current or a caustic agent. [..]
-
làm chai
He cauterized the arteries by burning them.
Hắn làm chai động mạch bằng cách đốt chúng.
-
làm cho cứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cauterize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cauterize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự đốt
Thêm ví dụ
Thêm