Phép dịch "causticity" thành Tiếng Việt

tính cay độc, tính chua cay, tính châm biếm là các bản dịch hàng đầu của "causticity" thành Tiếng Việt.

causticity noun ngữ pháp

The quality of being caustic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính cay độc

  • tính chua cay

  • tính châm biếm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính châm chọc
    • tính ăn da
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " causticity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "causticity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cay độc · chua cay · châm biếm · châm chọc · chất ăn da · tụ quang · ăn da
  • cay độc · chua cay · châm biếm · châm chọc
  • calihidroxit
  • vôi tôi
Thêm

Bản dịch "causticity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch