Phép dịch "caustically" thành Tiếng Việt
cay độc, chua cay, châm biếm là các bản dịch hàng đầu của "caustically" thành Tiếng Việt.
caustically
adverb
ngữ pháp
In a caustic manner. [..]
-
cay độc
Rumor in the cafeteria was Caustic Guy was waking up Coma Guy.
Có tin đồn ở nhà ăn là ông Cay Độc vừa đánh thức ông Hôn Mê.
-
chua cay
-
châm biếm
-
châm chọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caustically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caustically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cay độc · chua cay · châm biếm · châm chọc · chất ăn da · tụ quang · ăn da
-
calihidroxit
-
vôi tôi
-
tính cay độc · tính chua cay · tính châm biếm · tính châm chọc · tính ăn da
Thêm ví dụ
Thêm