Phép dịch "cautionary" thành Tiếng Việt
để báo trước, để cảnh cáo, để quở trách là các bản dịch hàng đầu của "cautionary" thành Tiếng Việt.
cautionary
adjective
ngữ pháp
Serving to caution or warn; admonitory [..]
-
để báo trước
-
để cảnh cáo
-
để quở trách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cautionary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm