Phép dịch "carpal" thành Tiếng Việt
khối xương cổ tay là bản dịch của "carpal" thành Tiếng Việt.
carpal
adjective
noun
ngữ pháp
(anatomy) Any of the eight bones of the wrist (carpus). [..]
-
khối xương cổ tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carpal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "carpal"
Các cụm từ tương tự như "carpal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xương cổ tay
-
Hội chứng ống cổ tay · hội chứng chèn ép thần kinh giữa · hội chứng đường hầm cổ tay · hội chứng ống cổ tay
Thêm ví dụ
Thêm