Phép dịch "carpentry" thành Tiếng Việt
nghề thợ mộc, rui, nghề mộc là các bản dịch hàng đầu của "carpentry" thành Tiếng Việt.
carpentry
noun
ngữ pháp
The trade of cutting and joining timber in order to construct buildings or other structures; woodworking [..]
-
nghề thợ mộc
As they grew, boys were given practical training by their fathers in agriculture or in a trade, such as carpentry.
Khi lớn lên, con trai được cha dạy làm ruộng hoặc một nghề khác như nghề thợ mộc.
-
rui
-
nghề mộc
We don't do no carpentry work in here, so we don't need no hammers.
Ở đây chúng ta không làm nghề mộc, cho nên không cần búa.
-
đồ mộc
The carpentry shop is gone.
Cửa hàng đồ mộc đã biến mất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carpentry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "carpentry"
Thêm ví dụ
Thêm