Phép dịch "carouse" thành Tiếng Việt
carousal, chè chén, ăn uống no say là các bản dịch hàng đầu của "carouse" thành Tiếng Việt.
carouse
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) To engage in a noisy or drunken social gathering. [..]
-
carousal
-
chè chén
He burned all his spiritistic paraphernalia and gave up carousing.
Ông đã đốt tất cả dụng cụ thông linh thuật và bỏ việc chè chén say sưa.
-
ăn uống no say
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carouse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "carouse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người thích chè chén · no say
Thêm ví dụ
Thêm