Phép dịch "carousel" thành Tiếng Việt
trò kéo quân, đu quay là các bản dịch hàng đầu của "carousel" thành Tiếng Việt.
carousel
noun
ngữ pháp
a merry-go-round [..]
-
trò kéo quân
My girlfriend and I went on the carousel.
Cô bạn tôi và tôi chơi trò kéo quân.
-
đu quay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carousel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "carousel"
Thêm ví dụ
Thêm