Phép dịch "carpellate" thành Tiếng Việt
có lá noãn là bản dịch của "carpellate" thành Tiếng Việt.
carpellate
adjective
ngữ pháp
(botany) Having carpels [..]
-
có lá noãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carpellate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "carpellate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lá noãn
Thêm ví dụ
Thêm