Phép dịch "carney" thành Tiếng Việt

mơn trớn, phỉnh phờ, vuốt ve là các bản dịch hàng đầu của "carney" thành Tiếng Việt.

carney noun ngữ pháp

A disease of horses, in which the mouth is so furred that the afflicted animal can not eat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mơn trớn

  • phỉnh phờ

  • vuốt ve

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carney " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Carney proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Carney" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Carney trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "carney" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch