Phép dịch "carnotite" thành Tiếng Việt

cacnotit là bản dịch của "carnotite" thành Tiếng Việt.

carnotite noun ngữ pháp

(mineralogy) A yellow mineral that is a potassium uranyl vanadate that is a major ore or uranium, with the chemical formula K 2 (UO 2 ) 2 (VO 4 ) 2 · 3H 2 O. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cacnotit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carnotite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carnotite"

Thêm

Bản dịch "carnotite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch