Phép dịch "carnitine" thành Tiếng Việt

cacnitin là bản dịch của "carnitine" thành Tiếng Việt.

carnitine noun ngữ pháp

(organic chemistry) A betaine 3-hydroxy-4-trimethylammonio-butanoate that occurs in the liver and has a function in fatty acid transport [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cacnitin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carnitine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carnitine"

Thêm

Bản dịch "carnitine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch