Phép dịch "carnation" thành Tiếng Việt

cây cẩm chướng, hoa cẩm chướng, cẩm chướng là các bản dịch hàng đầu của "carnation" thành Tiếng Việt.

carnation adjective noun ngữ pháp

(botany) A type of Eurasian plant widely cultivated for its flowers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây cẩm chướng

    noun
  • hoa cẩm chướng

    What do carnations smell like?

    Hoa cẩm chướng có mùi gì?

  • cẩm chướng

    noun

    What do carnations smell like?

    Hoa cẩm chướng có mùi gì?

  • hồng nhạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carnation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carnation"

Các cụm từ tương tự như "carnation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "carnation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch