Phép dịch "carnival" thành Tiếng Việt
các-na-van, hội hóa trang, hội trá hình là các bản dịch hàng đầu của "carnival" thành Tiếng Việt.
A festive occasion marked by parades and sometimes special foods and other entertainment [..]
-
các-na-van
festive occasion marked by parades
-
hội hóa trang
festive occasion marked by parades
Well, isn't that the point of a carnival?
Có phải nó giống như ý nghĩa của lễ hội hóa trang?
-
hội trá hình
festive occasion marked by parades
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngày hội
- cuộc vui trá hình
- lễ hội
- sự bừa bãi
- sự lạm dụng
- sự quá xá
- Carnival
- carnival
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carnival " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The season just before the beginning of the Roman Catholic season of Lent, when New Orleans has its Mardi Gras carnival. [..]
"Carnival" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Carnival trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.