Phép dịch "building code" thành Tiếng Việt
Quy chuẩn xây dựng là bản dịch của "building code" thành Tiếng Việt.
building code
noun
ngữ pháp
A set of regulations intended to set a mandatory standard for a building's safety of the occupants as well as related considerations. [..]
-
Quy chuẩn xây dựng
set of rules that specify the standards for constructed objects such as buildings and nonbuilding structures
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " building code " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "building code"
Các cụm từ tương tự như "building code" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luật lệ xây cất · quy chuẩn xây dựng · quy phạm xây dựng · quy tắc và tiêu chuẩn xây dựng · tiêu chuẩn xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm