Phép dịch "building" thành Tiếng Việt
toà nhà, tòa nhà, công trình xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "building" thành Tiếng Việt.
building
noun
verb
ngữ pháp
(uncountable) The act or process of building. [..]
-
toà nhà
nounclosed structure with walls and a roof [..]
Tom came out of the building.
Tom bước ra khỏi toà nhà.
-
tòa nhà
nounstructure, typically with a roof and walls, standing more or less permanently in one place
Most of this building's tenants are artists.
Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.
-
công trình xây dựng
You can also start to change what you build.
Bạn cũng có thể bắt đầu bằng cách thay đổi các công trình xây dựng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhà
- binđinh
- cao ốc
- công trình kiến trúc
- kiến trúc
- sự xây dựng
- xây dựng
- phòng
- ngôi nhà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " building " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "building"
Các cụm từ tương tự như "building" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà cao tầng
-
khối căn bản · khối dựng · khối hợp nhất
-
sảnh
-
Minsheng Bank Building
-
kết cấu xây dựng
-
nhà thờ
-
luật lệ xây cất · quy chuẩn xây dựng · quy phạm xây dựng · quy tắc và tiêu chuẩn xây dựng · tiêu chuẩn xây dựng
-
Dựng · dựng nên · khổ người tầm vóc · kiểu kiến trúc · làm nên · lập nên · sự xây dựng · thiết kế · tạo · vóc dáng · xây · xây cất · xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm