Phép dịch "built" thành Tiếng Việt
dựng nên, khổ người tầm vóc, kiểu kiến trúc là các bản dịch hàng đầu của "built" thành Tiếng Việt.
built
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Simple past of build. [..]
-
dựng nên
People tell me that I should preserve what my father has built.
Mọi người nói tôi phải gìn giữ những gì bố đã gây dựng nên.
-
khổ người tầm vóc
-
kiểu kiến trúc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm nên
- lập nên
- sự xây dựng
- xây
- xây cất
- xây dựng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " built " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "built" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểm tra tự chế
-
kiểu dáng có sẵn
-
mới xây · xây lại
-
chế tạo ở nhà máy
-
chắc nịch · cường tráng · vạm vỡ · đô
-
to ngang
-
dạng chữ cài sẵn
-
Các chính sách
Thêm ví dụ
Thêm