Phép dịch "building block" thành Tiếng Việt
khối căn bản, khối hợp nhất, khối dựng là các bản dịch hàng đầu của "building block" thành Tiếng Việt.
building block
noun
ngữ pháp
A component that is part of a larger construction. [..]
-
khối căn bản
-
khối hợp nhất
-
khối dựng
A reusable piece of content, formatting information or other document parts that are stored in galleries.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " building block " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "building block" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyên lý kết khối
-
Bô tổ chức khối dựng
Thêm ví dụ
Thêm