Phép dịch "brambly" thành Tiếng Việt

nhiều bụi gai là bản dịch của "brambly" thành Tiếng Việt.

brambly adjective ngữ pháp

Covered in brambles [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiều bụi gai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brambly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brambly" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bụi cây mâm xôi · bụi gai · quả mâm xôi · vân tròn
  • chim xẻ núi
  • Sẻ núi
  • bụi cây mâm xôi · bụi gai · quả mâm xôi · vân tròn
Thêm

Bản dịch "brambly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch