Phép dịch "Brambling" thành Tiếng Việt

Sẻ núi, chim xẻ núi là các bản dịch hàng đầu của "Brambling" thành Tiếng Việt.

Brambling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sẻ núi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brambling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

brambling noun verb ngữ pháp

A finch, Fringilla montifringilla of northern Eurasia; the male has a black head in summer and an orange breast with white belly and a long white rump. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim xẻ núi

Hình ảnh có "Brambling"

Các cụm từ tương tự như "Brambling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhiều bụi gai
  • bụi cây mâm xôi · bụi gai · quả mâm xôi · vân tròn
  • bụi cây mâm xôi · bụi gai · quả mâm xôi · vân tròn
Thêm

Bản dịch "Brambling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch