Phép dịch "bramble" thành Tiếng Việt

bụi cây mâm xôi, bụi gai, quả mâm xôi là các bản dịch hàng đầu của "bramble" thành Tiếng Việt.

bramble noun ngữ pháp

(UK) Common blackberry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bụi cây mâm xôi

  • bụi gai

    But if not, let fire come out of the bramble and consume the cedars of Lebʹa·non.’

    Nếu không, nguyện lửa từ bụi gai bùng lên thiêu rụi cây tuyết tùng của Li-băng’.

  • quả mâm xôi

  • vân tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bramble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bramble"

Các cụm từ tương tự như "bramble" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bramble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch