Phép dịch "bowhead" thành Tiếng Việt

cá voi là bản dịch của "bowhead" thành Tiếng Việt.

bowhead noun ngữ pháp

A large whale, Balaena mysticetus, having a large, rounded head, that inhabits Arctic waters. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá voi

    noun

    and through that lead, bowhead whales migrate north each springtime.

    qua đó cá voi đầu bò di cư về phương Bắc mỗi mùa xuân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bowhead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bowhead" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bowhead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch