Phép dịch "bowfront" thành Tiếng Việt

có phía trước cong là bản dịch của "bowfront" thành Tiếng Việt.

bowfront adjective ngữ pháp

Having an outward curving front. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có phía trước cong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bowfront " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bowfront" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch