Phép dịch "bowl" thành Tiếng Việt

bát, chén, cái bát là các bản dịch hàng đầu của "bowl" thành Tiếng Việt.

bowl verb noun ngữ pháp

As much as is held by a bowl. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bát

    noun

    Should have had them put it in a bowl for you?

    Mày nên rót rượu vào bát mới phải.

  • chén

    noun

    container

    We're having a bowl of soup and ice skating.

    Bọn tôi định làm chén súp rồi sẽ đi trượt băng.

  • cái bát

    Look into your bowl and tell me what glory awaits.

    Dòm vào cái bát của mụ và nói ta nghe vinh quang nào đang đợi ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lăn
    • long
    • cối tẩu
    • quả bóng bowling
    • đọi
    • chơi ném bóng gỗ
    • quả bóng gỗ
    • sự chè chén
    • sự ăn uống
    • trò chơi bóng gỗ
    • trò chơi kí
    • bồn
    • âu
    • Bát ăn
    • bát ăn
    • sân vận động
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bowl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bowl"

Các cụm từ tương tự như "bowl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bowl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch