Phép dịch "bower" thành Tiếng Việt

buồng khuê, buồng the, khuê phòng là các bản dịch hàng đầu của "bower" thành Tiếng Việt.

bower verb noun ngữ pháp

A large nest made of grass and bright objects, used by the bower bird during courtship displays. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buồng khuê

    noun
  • buồng the

  • khuê phòng

    Milady is standing on her balcony, in a rose-trellised bower flooded with moonlight.

    Quý cô đang đứng trên ban công khuê phòng của nàng ngập tràn ánh trăng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lùm cây
    • nhà ở
    • phòng khuê
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bower proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Bower" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bower trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch