Phép dịch "bowery" thành Tiếng Việt

ấp, trại, có bóng mát là các bản dịch hàng đầu của "bowery" thành Tiếng Việt.

bowery adjective noun ngữ pháp

Sheltered by trees; leafy; shady. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ấp

    verb noun
  • trại

    noun
  • có bóng mát

  • có những lùm cây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bowery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bowery adjective proper noun ngữ pháp

A street and a district of New York City, whose residents were traditionally of a low social and economic class. (usually the Bowery.) [..]

+ Thêm

"Bowery" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bowery trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bowery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch