Phép dịch "borrowing" thành Tiếng Việt

sự vay mượn là bản dịch của "borrowing" thành Tiếng Việt.

borrowing noun verb ngữ pháp

Present participle of borrow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự vay mượn

    but how each one borrowed

    mà còn là sự vay mượn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borrowing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "borrowing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "borrowing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch