Phép dịch "borrower" thành Tiếng Việt
người đi mượn, người đi vay, đường sá đường đi con đường cuộc hành trình hướng đi là các bản dịch hàng đầu của "borrower" thành Tiếng Việt.
borrower
noun
ngữ pháp
One who borrows. [..]
-
người đi mượn
-
người đi vay
For those who borrow , this is similar to getting an interest-free loan .
Đối với người đi vay , điều này giống như vay không lãi suất .
-
đường sá đường đi con đường cuộc hành trình hướng đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borrower " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "borrower" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vay để tiêu dùng
-
mượn
-
sự vay mượn
-
cuộc đời chỉ còn đếm từng ngày
-
hỏi mượn · mượn · theo · vay
-
mượn · vay
-
giật lửa
-
hỏi mượn · mượn · theo · vay
Thêm ví dụ
Thêm