Phép dịch "bos" thành Tiếng Việt

bắn trượt, làm hỏng bét, làm rối bét là các bản dịch hàng đầu của "bos" thành Tiếng Việt.

bos noun

plural of [i]bo[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắn trượt

  • làm hỏng bét

  • làm rối bét

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lời đoán sai
    • tình trạng rối bét
    • việc làm hỏng bét
    • đoán sai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bos noun

wild and domestic cattle; in some classifications placed in the subfamily Bovinae or tribe Bovini

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb noun
BOS proper

Abbreviation of [i]Boston[/i].

+ Thêm

"BOS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BOS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch