Phép dịch "bored" thành Tiếng Việt
buồn chán, buồn tình, chán là các bản dịch hàng đầu của "bored" thành Tiếng Việt.
bored
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of bore. [..]
-
buồn chán
If you hadn't been bored one weekend, it wouldn't even exist.
Nếu anh không buồn chán vào cuối tuần thì giờ đã chẳng thế này.
-
buồn tình
-
chán
adjective verbI hope that the bus ride won't be boring.
Tôi hy vọng là chuyến đi xe buýt không quá chán.
-
chán ngán
Stop boring me and think.
Đừng làm tôi chán ngán nữa và hãy suy nghĩ đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bored " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bored"
Các cụm từ tương tự như "bored" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chèn · cỡ nòng · doa · dùi · giếng khoan · khoan · khoan đào · khoét · làm buồn · làm cho chán · làm phiền · làm rầy · lách qua · lỗ hổng · lỗ khoan · người hay làm phiền · người hay quấy rầy · nòng · nước triều lớn · quấy rầy · thò cổ ra · việc buồn tẻ · việc chán ngắt · xoi · điều buồn bực · đào
-
chán chết
-
doa
-
sự khoan giếng
-
người gây xáo trộn
-
đào
-
Khoan · buồn tẻ · bẩm sinh · chán · chán ngắt · chí · hết sức · khoan · lỗ khoan · nhàm · nhàm chán · nhạt nhẽo · phoi khoan · sự khoan · sự đào · thậm · tẻ nhạc · tẻ nhạt · đẻ ra đã là
-
họng súng
Thêm ví dụ
Thêm