Phép dịch "bellows" thành Tiếng Việt
bể, bễ, gầm vang là các bản dịch hàng đầu của "bellows" thành Tiếng Việt.
bellows
verb
noun
(informal or archaic) The lungs. [..]
-
bể
verb nounair blower
like expanding and contracting bellows.
như một cái bể: dãn ra và co vào.
-
bễ
noun29 The bellows have been scorched.
29 Ống bễ thổi lửa bị cháy.
-
gầm vang
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kêu
- phần xếp
- phổi
- rống
- ống bể
- ống gió
- ống thổi
- ống bễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bellows " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bellows"
Các cụm từ tương tự như "bellows" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Saul Bellow
-
rống · tiếng bò rống · tiếng gầm vang · tiếng kêu rống lên
-
rống · tiếng bò rống · tiếng gầm vang · tiếng kêu rống lên
Thêm ví dụ
Thêm