Phép dịch "belligerently" thành Tiếng Việt

tham chiến là bản dịch của "belligerently" thành Tiếng Việt.

belligerently adverb ngữ pháp

In a belligerent manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tham chiến

    The British will think the Chinese are being belligerent

    Người Anh thì nghĩ là người Hoa tham chiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " belligerently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "belligerently" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự không tham chiến
  • chiến tranh · hung hăng · không thân thiện · người tham chiến · nước tham chiến · phía tham chiến · tham chiến
  • không tham chiến · nước không tham chiến
  • tình trạng tham chiến
Thêm

Bản dịch "belligerently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch