Phép dịch "bellow" thành Tiếng Việt

rống, tiếng bò rống, tiếng gầm vang là các bản dịch hàng đầu của "bellow" thành Tiếng Việt.

bellow verb noun ngữ pháp

the deep roar of a large animal, or any similar loud noise [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rống

    verb

    Or will a bull bellow when it has fodder?

    Bò đực nào lại rống khi có sẵn thức ăn?

  • tiếng bò rống

  • tiếng gầm vang

  • tiếng kêu rống lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bellow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bellow noun

United States author (born in Canada) whose novels influenced American literature after World War II (1915-2005)

+ Thêm

"Bellow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bellow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bellow" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bể · bễ · gầm vang · kêu · phần xếp · phổi · rống · ống bể · ống bễ · ống gió · ống thổi
  • Saul Bellow
  • bể · bễ · gầm vang · kêu · phần xếp · phổi · rống · ống bể · ống bễ · ống gió · ống thổi
  • bể · bễ · gầm vang · kêu · phần xếp · phổi · rống · ống bể · ống bễ · ống gió · ống thổi
Thêm

Bản dịch "bellow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch