Phép dịch "belly button" thành Tiếng Việt

rốn, [lỗ] rốn, cái rốn là các bản dịch hàng đầu của "belly button" thành Tiếng Việt.

belly button noun ngữ pháp

(informal) The navel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rốn

    noun

    You lie on the ground while he licks your belly button.

    Cô nằm dưới đất cho ảnh liếm rốn cô.

  • [lỗ] rốn

    Don't tell me... that's a belly button in the middle of that thing.

    Đừng nói với tôi rằng... đó lá 1 cái lỗ rốn nha.

  • cái rốn

  • rún

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " belly button " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "belly button"

Thêm

Bản dịch "belly button" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch