Phép dịch "bedpost" thành Tiếng Việt

cột giường là bản dịch của "bedpost" thành Tiếng Việt.

bedpost noun ngữ pháp

Any of the four upright supports of a bedstead. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cột giường

    We found your wife's fingerprints on the bedpost.

    Chúng tôi tìm thấy dấu vân tay vợ anh ở cột giường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedpost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bedpost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch