Phép dịch "bedouin" thành Tiếng Việt

người du cư, người A-rập du cư là các bản dịch hàng đầu của "bedouin" thành Tiếng Việt.

bedouin noun ngữ pháp

A generic name for a desert-dweller; a term generally applied to Arab nomadic groups [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người du cư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedouin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bedouin noun ngữ pháp

Alternative letter-case form of [i]bedouin[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người A-rập du cư

Hình ảnh có "bedouin"

Thêm

Bản dịch "bedouin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch