Phép dịch "basin" thành Tiếng Việt

cái chảo, chậu, lưu vực là các bản dịch hàng đầu của "basin" thành Tiếng Việt.

basin noun ngữ pháp

A bowl for washing, often affixed to a wall. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái chảo

    bowl for washing, often affixed to a wall

  • chậu

    noun

    Taking a towel and a basin of water, he begins washing their feet.

    Lấy một cái khăn và một chậu nước, ngài bắt đầu rửa chân cho họ.

  • lưu vực

    noun

    Fossil sites run up and down both lengths of that lake basin, which represents some 20,000 square miles.

    Hóa thạch di chuyển lên xuống dọc chiều dài lưu vực hồ, rộng cỡ 20 000 mét vuông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vịnh nhỏ
    • bồn
    • bể
    • vũng
    • chỗ trũng lòng chảo
    • cái chậu
    • chậu rửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Basin proper

A census-designated place in Montana [..]

+ Thêm

"Basin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Basin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "basin"

Các cụm từ tương tự như "basin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch