Phép dịch "basilisk" thành Tiếng Việt
rắn thần, Basilisk, basilisk là các bản dịch hàng đầu của "basilisk" thành Tiếng Việt.
basilisk
adjective
noun
ngữ pháp
A mythical (and heraldic) snake-like dragon type, reputed to be so venomous that its gaze was deadly. [..]
-
rắn thần
With a Basilisk fang.
Bằng nanh của con rắn thần.
-
Basilisk
legendary reptile in European mythology
The monster in the Chamber of Secrets is a basilisk.
Con quái vật trong phông bí mật à con Tử Xà Basilisk.
-
basilisk
The monster in the Chamber of Secrets is a basilisk.
Con quái vật trong phông bí mật à con Tử Xà Basilisk.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basilisk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "basilisk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Basiliscus basiliscus
Thêm ví dụ
Thêm