Phép dịch "bask" thành Tiếng Việt

tắm nắng, hơ, sưởi là các bản dịch hàng đầu của "bask" thành Tiếng Việt.

bask verb ngữ pháp

To take great pleasure or satisfaction; to feel warmth or happiness. (This verb is usually followed by "in"). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tắm nắng

    Some may allow you to approach them as they bask on a leaf in the morning sunlight.

    Bạn có thể đến gần vài chú bướm khi chúng đang tắm nắng trên những chiếc lá trong ánh sáng ban mai.

  • verb
  • sưởi

  • phơi nắng

    Those snakes aren't gonna bask in the sun and roll over for you.

    Những con rắn đó không phơi nắng và nằm sấp cho anh đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bask " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bask" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bask" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch