Phép dịch "basket" thành Tiếng Việt

cái rổ, cái giỏ, rổ là các bản dịch hàng đầu của "basket" thành Tiếng Việt.

basket verb noun ngữ pháp

A lightweight container, generally round, open at the top, and tapering toward the bottom. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái rổ

    container

    And then if you're smart enough, it goes on a basket on top of the washer.

    Và nếu bạn đủ thông minh, nó sẽ rơi xuống cái rổ đặt trên máy giặt.

  • cái giỏ

    noun

    container

    The cost of this basket is then compared over time .

    Chi phí của cái giỏ này sau đó được so sánh theo thời gian .

  • rổ

    noun

    And then if you're smart enough, it goes on a basket on top of the washer.

    Và nếu bạn đủ thông minh, nó sẽ rơi xuống cái rổ đặt trên máy giặt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giỏ
    • thúng
    • sọt
    • nong
    • gùi
    • lẵng
    • trạc
    • đệp
    • bịch
    • bằng mây
    • bằng song
    • bỏ vào giỏ
    • bỏ vào rổ
    • bỏ vào thùng
    • cái thúng
    • hình giỏ
    • hình rổ
    • roi mây
    • roi song
    • Giỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "basket"

Các cụm từ tương tự như "basket" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch