Phép dịch "baker" thành Tiếng Việt

người làm bánh mì, nào, người bán bánh mì là các bản dịch hàng đầu của "baker" thành Tiếng Việt.

baker noun ngữ pháp

A person who bakes and sells bread, cakes and similar items. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người làm bánh mì

  • nào

    How important was it to you to help Hannah Baker?

    Việc giúp Hannah Baker quan trọng như thế nào với cô ạ?

  • người bán bánh mì

    I went to the local baker and took their stale bread.

    Tôi đến chỗ người bán bánh mì gần nhà và xin những ổ bánh mì cũ.

  • tiệm bánh mì

    A baker's shop.

    The baker's wife died like that.

    Vợ ông chủ tiệm bánh mì cũng chết như vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baker proper

An occupational surname for a baker, or owner of a communal oven [..]

+ Thêm

"Baker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Baker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "baker"

Các cụm từ tương tự như "baker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch