Phép dịch "bakery" thành Tiếng Việt
lò bánh mì, tiệm bánh, hiệu bánh mì là các bản dịch hàng đầu của "bakery" thành Tiếng Việt.
bakery
noun
ngữ pháp
A shop in which bread (and often other baked goods such as cakes) is baked and/or sold. [..]
-
lò bánh mì
nouna shop in which bread and such is baked and sold
It was those qualities that made it possible for a “bakery” to continue to function safely.
Đây là những đức tính giúp một “lò bánh mì” tồn tại và hoạt động an toàn.
-
tiệm bánh
a shop in which bread and such is baked and sold [..]
You're here to get a loan to open up a bakery?
Anh cũng đến vay tiền để mở một tiệm bánh à?
-
hiệu bánh mì
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cửa hàng bánh mì
- bánh
- sự nướng bánh mì
- tiệm bánh mì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bakery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bakery"
Thêm ví dụ
Thêm