Phép dịch "baking" thành Tiếng Việt
mẻ, nướng, sự nung là các bản dịch hàng đầu của "baking" thành Tiếng Việt.
baking
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of bake. [..]
-
mẻ
adjective -
nướng
He spent the better part of a day watching you do your impression of a baked potato.
Cậu ta dành phần tốt nhất trong ngày để xem anh bắt chước củ khoai nướng.
-
sự nung
-
sự nướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "baking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ lò · nướng
-
bị rám · bỏ lò · hong · làm rám · nung · nướng · nướng bằng lò · thiêu
-
chưa chín chắn · còn non nớt · khờ dại · ngốc nghếch · nướng chưa chín hẳn · thiếu kinh nghiệm · ấm ớ
-
bột nở
-
gốm · đất nung
-
muối nở
-
rất nóng
-
nửa mùa
Thêm ví dụ
Thêm