Phép dịch "bake" thành Tiếng Việt
nung, nướng, bỏ lò là các bản dịch hàng đầu của "bake" thành Tiếng Việt.
(UK) Any of various baked dishes resembling casserole. [..]
-
nung
verbBut clay, even when baked hard, is not a strong material.
Nhưng dù nung ở nhiệt độ cao thì đất sét vẫn là loại vật liệu dễ vỡ.
-
nướng
verbHe spent the better part of a day watching you do your impression of a baked potato.
Cậu ta dành phần tốt nhất trong ngày để xem anh bắt chước củ khoai nướng.
-
bỏ lò
I'll have the clam chowder, fried chicken and baked potato and a chocolate chiffon pie.
Tôi dùng trai hầm với hành, gà chiên khoai tây bỏ lò và bánh kem chocolate.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nướng bằng lò
- bị rám
- làm rám
- thiêu
- hong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A dialect of the Berta language.
"Bake" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bake"
Các cụm từ tương tự như "bake" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ lò · nướng
-
mẻ · nướng · sự nung · sự nướng
-
chưa chín chắn · còn non nớt · khờ dại · ngốc nghếch · nướng chưa chín hẳn · thiếu kinh nghiệm · ấm ớ
-
bột nở
-
gốm · đất nung
-
muối nở
-
rất nóng
-
nửa mùa