Phép dịch "bakelite" thành Tiếng Việt

bakêlit nhựa tổng hợp là bản dịch của "bakelite" thành Tiếng Việt.

bakelite noun ngữ pháp

Alternative form of [i]Bakelite[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bakêlit nhựa tổng hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bakelite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bakelite noun ngữ pháp

A heat-resisting chemically inert resin (an early thermosetting plastic) made from phenol and formaldehyde. [..]

+ Thêm

"Bakelite" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bakelite trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bakelite"

Thêm

Bản dịch "bakelite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch